tea ceremony

Định nghĩa

Danh từ: - Nghi lễ trà: "tea ceremony" một nghi lễ cổ xưa, bao gồm các bước chuẩn bị, pha chế thưởng thức trà một cách trang trọng tinh tế. Nghi thức này thường mang tính nghệ thuật văn hóa sâu sắc, đặc biệt phổ biếncác nước châu Á như Nhật Bản, Trung Quốc Hàn Quốc.

dụ sử dụng
  • (Nghi lễ trà Nhật Bản một thực hành đẹp đẽ mang tính thiền định.)
  • ( ấy đã học nghi lễ trà truyền thống trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a tea ceremony": thực hiện một nghi lễ trà.

    • The master will perform a tea ceremony for the guests. (Người thầy sẽ thực hiện một nghi lễ trà cho các vị khách.)
  • "tea ceremony utensils": dụng cụ dùng trong nghi lễ trà.

    • The tea ceremony utensils include a tea bowl, a whisk, and a tea scoop. (Các dụng cụ nghi lễ trà bao gồm chén trà, cây đánh trà muỗng xúc trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea ritual (n): nghi thức trà, thường đồng nghĩa với "tea ceremony" nhưng có thể ít trang trọng hơn.

    • The family has its own tea ritual every afternoon. (Gia đình nghi thức trà riêng vào mỗi buổi chiều.)
  • Tea ceremony master (n): người thầy dạy hoặc thực hiện nghi lễ trà.

    • The tea ceremony master taught the students the proper movements. (Người thầy nghi lễ trà dạy các học viên các động tác đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanoyu: (tiếng Nhật) nghi lễ trà Nhật Bản, thường được dùng như từ mượn trong tiếng Anh.
  • Way of tea: con đường trà đạo, một cách gọi khác của nghi lễ trà trong văn hóa Nhật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "tea ceremony", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A storm in a teacup": chuyện ra to (không liên quan trực tiếp đến nghi lễ trà, nhưng dùng từ "teacup" gợi liên tưởng đến trà).
      • Their argument was just a storm in a teacup. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ chuyện ra to.)
tea ceremony
A woman performs a tea ceremony in a tranquil room.